| Mã hàng | Hình ảnh | Tên - mô tả sản phẩm | ĐVT | Giá bán (Chưa bao gồm thuế VAT) | Tồn kho HN | Tồn kho HCM | Xem thực tế sản phẩm | KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI TỪNG SẢN PHẨM | Ngày áp dụng giá mới | Giá mới | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán lẻ (khuyến nghị) |
Giá bán đối tác | Giá đối tác cấp 1 | Giá đối tác cấp 2 | Thuế VAT (%) | Tồn kho ↑ ↓ | Đang về ↑ ↓ | Đã đặt PO ↑ ↓ | Tồn kho ↑ ↓ | Đang về ↑ ↓ | Đã đặt PO ↑ ↓ | Ảnh thực tế và nội dung đăng web | Link web (xem chi tiết sản phẩm) |
Dài (m) | Rộng (m) | Cao (m) | Quy cách | Số khối (m3) | Trọng lượng (kg) | |||||||
| DMDNT |
|
Đầu móc dây nhung inox trắng
Dùng để thay thế cho dây nhung cột chắn inox trùng |
Cái | 24,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 8% | 231 | 0 | 0 | 293 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | 0 | 0 | 2026-05-01 | 20,000 | ||||||
| DMDNV |
|
Đầu móc dây nhung inox vàng
Dùng để thay thế cho dây nhung cột chắn inox trùng |
Cái | 24,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 8% | 303 | 0 | 0 | 250 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | 0 | 0 | 2026-05-01 | 20,000 | ||||||
| TXLBN |
|
Túi vải bạt xe dọn phòng nâu 50cm
Kích thước: 39 x 25 x 50 cm |
Cái | 216,000 | 180,000 | 173,000 | 177,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.2600 | 0.6300 | 50 | 0,0016 | 0 | 2026-07-06 | 180,000 | |||
| TXLBV |
|
Túi vải bạt xe dọn phòng nâu 85cm
Kích thước: 39 x 28 x 85 cm |
Cái | 231,000 | 192,000 | 185,000 | 189,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.2600 | 0.6300 | 50 | 0,0016 | 0 | 2026-07-06 | 192,000 | |||
| TXLBV-B1 |
|
Túi vải bạt xe dọn phòng xanh dương 85cm
Kích thước: 39 x 28 x 85 cm |
Cái | 231,000 | 192,000 | 185,000 | 189,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.2600 | 0.6300 | 50 | 0,0016 | 0 | 2026-07-06 | 192,000 | |||
| TXLBN-B1 |
|
Túi vải bạt xe dọn phòng xanh dương 50cm
Kích thước: 39 x 25 x 50 cm |
Cái | 216,000 | 180,000 | 173,000 | 177,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.2600 | 0.6300 | 50 | 0,0016 | 0 | 2026-07-06 | 180,000 | |||