Bảng báo giá đối tác thiết bị khách sạn và thùng rác - Hành Tinh Xanh

Mã hàng Hình ảnh Tên - mô tả sản phẩm ĐVT Giá bán (Chưa bao gồm thuế VAT) Tồn kho HN Tồn kho HCM Xem thực tế sản phẩm KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI TỪNG SẢN PHẨM Ngày áp dụng giá mới Giá mới
Giá bán lẻ
(khuyến nghị)
Giá bán đối tác Giá đối tác cấp 1 Giá đối tác cấp 2 Thuế VAT (%) Tồn kho Đang về Đã đặt PO Tồn kho Đang về Đã đặt PO Ảnh thực tế và nội dung đăng web Link web
(xem chi tiết sản phẩm)
Dài (m) Rộng (m) Cao (m) Quy cách Số khối (m3) Trọng lượng (kg)
HTFW-25 Xe phục vụ rượu Xe phục vụ rượu

Kích thước: 73 x 33 x 75 cm 
Chất liệu: Inox, gỗ
Màu sắc: Màu vàng + đỏ đun 
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
* Lưu ý: Thông số kỹ thuật trên có độ dung sai ±5%

Cái 3,921,000 3,267,000 3,137,000 3,202,000 8% 15 0 0 4 0 0 https://drive.google.com/drive/folders/1eX2QiLI9vjvnD8VtSa_GKhsCSA3UZJNi https://hanhtinhxanh.com.vn/xe-day-phuc-vu-ruou-khach-san.html 0.8500 0.4500 0.2500 1 0,0956 15 2026-03-01 3,267,000
HTWY-26-G Xe phục vụ rượu Xe phục vụ rượu

Kích thước: 80 x 50 x 100 cm
Chất liệu: Gỗ + inox 
Màu sắc: Màu đỏ đun + vàng
Xuất xứ: Hàng Nhập Khẩu
 * Lưu ý: Thông số kỹ thuật trên có độ dung sai ±5%

Cái 8,304,000 6,920,000 6,644,000 6,782,000 8% 0 0 0 0 0 0 https://drive.google.com/drive/folders/1LIo90BqGc6P5YGBsvufSKLsa3kdU-cXu https://hanhtinhxanh.com.vn/xe-day-phuc-vu-ruou-wy-26.html 0.8300 0.5300 1.0500 1 0,4264 0 2026-03-01 6,920,000
HTWY-05 Xe phục vụ rượu Xe phục vụ rượu

Kích thước: 80 x 50 x 100 cm
Chất liệu: Gỗ, inox mạ vàng
Màu sắc: Màu đỏ đun + vàng
Xe có 4 bánh di chuyển linh hoạt
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên có dung sai ±5%

Cái 4,652,000 3,876,000 3,721,000 3,799,000 8% -1 1 0 0 0 0 https://drive.google.com/drive/folders/1rFJEjDRJz9vjSQM6n6CGDyHPCYlTA7tI https://hanhtinhxanh.com.vn/xe-phuc-vu-ruou-wy-05.html 0.9000 0.5200 0.3500 1 0,1638 0 2026-03-01 3,876,000
HT07501-G2 Thùng rác nhựa 168L tròn có bánh xe Thùng rác nhựa 168L tròn có bánh xe

Kích thước: Ø61 x 93 cm
Màu sắc : Ghi
Chất liệu : Nhựa
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
* Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên có độ dung sai ±5%

Cái 1,601,000 1,334,000 1,281,000 1,308,000 8% 1 0 0 -19 0 0 0.6700 0.6700 1.5200 4 0,1706 0 2026-07-30 1,334,000